|
Ngày |
Đồng tiền ảnh hưởng |
Ảnh hưởng mạnh |
Sự kiện |
Dự báo |
Kỳ trước |
|
Date |
Affected currency |
High impact |
Events |
Forecast |
Previous |
|
MonJul 20
|
CAD
|
High |
CPI m/m |
-0.2%
|
1.0%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng theo tháng |
|
MonJul 20
|
CAD
|
High |
Median CPI y/y |
2.0%
|
2.0%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng trung vị theo năm |
|
MonJul 20
|
CAD
|
High |
Trimmed CPI y/y |
|
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng cắt giảm theo năm |
|
|
|
TueJul 21
|
NZD
|
High |
CPI q/q |
1.5%
|
0.9%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng theo quý |
|
TueJul 21
|
GBP
|
High |
Claimant Count Change |
28.3K
|
31.2K
|
|
Mạnh |
Thay đổi số lượng người nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp |
|
WedJul 22
|
GBP
|
High |
CPI y/y |
2.7%
|
2.8%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng theo năm |
|
ThuJul 23
|
AUD
|
High |
Employment Change |
15.2K
|
40.3K
|
|
Mạnh |
Mức biến động số lượng người có việc làm |
|
ThuJul 23
|
AUD
|
High |
Unemployment Rate |
4.4%
|
4.4%
|
|
Mạnh |
Tỷ lệ thất nghiệp |
|
ThuJul 23
|
EUR
|
High |
Main Refinancing Rate |
2.40%
|
2.40%
|
|
Mạnh |
Lãi suất tái cấp vốn chính |
|
ThuJul 23
|
EUR
|
High |
Monetary Policy Statement |
|
|
|
Mạnh |
Tuyên bố chính sách tiền tệ |
|
ThuJul 23
|
EUR
|
High |
ECB Press Conference |
|
|
|
Mạnh |
Họp báo Ngân hàng Trung ương Châu Âu |