|
Ngày |
Đồng tiền ảnh hưởng |
Ảnh hưởng mạnh |
Sự kiện |
Dự báo |
Kỳ trước |
|
Date |
Affected currency |
High impact |
Events |
Forecast |
Previous |
|
TueApr 28
|
JPY
|
High |
BOJ Policy Rate |
0.75%
|
0.75%
|
|
Mạnh |
Lãi suất điều hành của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản |
|
TueApr 28
|
JPY
|
High |
Monetary Policy Statement |
|
|
|
Mạnh |
Tuyên bố Chính sách Tiền tệ |
|
TueApr 28
|
JPY
|
High |
BOJ Outlook Report |
|
|
|
Mạnh |
Báo cáo Triển vọng của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản |
|
TueApr 28
|
JPY
|
High |
BOJ Press Conference |
|
|
|
Mạnh |
Họp báo của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản |
|
WedApr 29
|
AUD
|
High |
CPI m/m |
1.3%
|
0.0%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng theo tháng |
|
WedApr 29
|
AUD
|
High |
CPI y/y |
4.8%
|
3.7%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng theo năm |
|
WedApr 29
|
AUD
|
High |
Trimmed Mean CPI m/m |
0.3%
|
0.2%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng trung bình cắt bỏ theo tháng |
|
WedApr 29
|
CAD
|
High |
BOC Monetary Policy Report |
|
|
|
Mạnh |
Báo cáo Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Canada |
|
WedApr 29
|
CAD
|
High |
BOC Rate Statement |
|
|
|
Mạnh |
Tuyên bố Lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada |
|
WedApr 29
|
CAD
|
High |
Overnight Rate |
2.25%
|
2.25%
|
|
Mạnh |
Lãi suất qua đêm |
|
ThuApr 30
|
USD
|
High |
Federal Funds Rate |
3.75%
|
3.75%
|
|
Mạnh |
Lãi suất Quỹ Liên bang |
|
ThuApr 30
|
USD
|
High |
FOMC Statement |
|
|
|
Mạnh |
Tuyên bố của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang |
|
ThuApr 30
|
USD
|
High |
FOMC Press Conference |
|
|
|
Mạnh |
Họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang |
|
ThuApr 30
|
GBP
|
High |
BOE Monetary Policy Report |
|
|
|
Mạnh |
Báo cáo Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Anh |
|
ThuApr 30
|
GBP
|
High |
Monetary Policy Summary |
|
|
|
Mạnh |
Thông cáo tóm tắt Chính sách Tiền tệ |
|
ThuApr 30
|
GBP
|
High |
MPC Official Bank Rate Votes |
0-0-9
|
0-0-9
|
|
Mạnh |
Kết quả biểu quyết lãi suất của Hội đồng Chính sách Tiền tệ |
|
ThuApr 30
|
EUR
|
High |
Main Refinancing Rate |
2.15%
|
2.15%
|
|
Mạnh |
Lãi suất tái cấp vốn chính |
|
ThuApr 30
|
EUR
|
High |
Monetary Policy Statement |
|
|
|
Mạnh |
Tuyên bố Chính sách Tiền tệ |
|
ThuApr 30
|
USD
|
High |
Advance GDP q/q |
2.2%
|
0.5%
|
|
Mạnh |
Báo cáo Tổng sản phẩm quốc nội sơ bộ theo quý |
|
ThuApr 30
|
USD
|
High |
Core PCE Price Index m/m |
0.3%
|
0.4%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân lõi theo tháng |
|
ThuApr 30
|
USD
|
High |
Employment Cost Index q/q |
0.8%
|
0.7%
|
|
Mạnh |
Chỉ số chi phí nhân công theo quý |
|
ThuApr 30
|
EUR
|
High |
ECB Press Conference |
|
|
|
Mạnh |
Họp báo của Ngân hàng Trung ương Châu Âu |