|
Ngày |
Đồng tiền ảnh hưởng |
Ảnh hưởng mạnh |
Sự kiện |
Dự báo |
Kỳ trước |
|
Date |
Affected currency |
High impact |
Events |
Forecast |
Previous |
|
MonJun 1
|
USD
|
High |
ISM Manufacturing PMI |
53.3
|
52.7
|
|
Mạnh |
Chỉ số nhà quản trị mua hàng ngành sản xuất của ISM |
|
WedJun 3
|
AUD
|
High |
GDP q/q |
0.5%
|
0.8%
|
|
Mạnh |
Tốc độ tăng trưởng GDP so với quý trước |
|
WedJun 3
|
USD
|
High |
ADP Non-Farm Employment Change |
116K
|
109K
|
|
Mạnh |
Thay đổi việc làm phi nông nghiệp của ADP |
|
WedJun 3
|
USD
|
High |
ISM Services PMI |
53.8
|
53.6
|
|
Mạnh |
Chỉ số nhà quản trị mua hàng ngành dịch vụ của ISM |
|
FriJun 5
|
CAD
|
High |
Employment Change |
10.2K
|
-17.7K
|
|
Mạnh |
Thay đổi việc làm hay Mức biến động việc làm |
|
FriJun 5
|
CAD
|
High |
Unemployment Rate |
6.9%
|
6.9%
|
|
Mạnh |
Tỷ lệ thất nghiệp |
|
FriJun 5
|
USD
|
High |
Average Hourly Earnings m/m |
0.3%
|
0.2%
|
|
Mạnh |
Mức tăng trưởng thu nhập bình quân theo giờ so với tháng trước |
|
FriJun 5
|
USD
|
High |
Non-Farm Employment Change |
95K
|
115K
|
|
Mạnh |
Thay đổi việc làm phi nông nghiệp |
|
FriJun 5
|
USD
|
High |
Unemployment Rate |
4.3%
|
4.3%
|
|
Mạnh |
Tỷ lệ thất nghiệp |