|
Ngày |
Đồng tiền ảnh hưởng |
Ảnh hưởng mạnh |
Sự kiện |
Dự báo |
Kỳ trước |
|
Date |
Affected currency |
High impact |
Events |
Forecast |
Previous |
|
WedMay 27
|
AUD
|
High |
CPI m/m |
|
1.1%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng theo tháng |
|
WedMay 27
|
AUD
|
High |
CPI y/y |
|
4.6%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng theo năm |
|
WedMay 27
|
AUD
|
High |
Trimmed Mean CPI m/m |
|
0.3%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá tiêu dùng trung bình cắt bỏ theo tháng |
|
WedMay 27
|
NZD
|
High |
Official Cash Rate |
|
2.25%
|
|
Mạnh |
Lãi suất tiền mặt quốc tế |
|
WedMay 27
|
NZD
|
High |
RBNZ Monetary Policy Statement |
|
|
|
Mạnh |
Báo cáo chính sách tiền tệ của Ngân hàng dự trữ New Zealand |
|
WedMay 27
|
NZD
|
High |
RBNZ Rate Statement |
|
|
|
Mạnh |
Bản công bố lãi suất của Ngân hàng dự trữ New Zealand |
|
WedMay 27
|
NZD
|
High |
RBNZ Press Conference |
|
|
|
Mạnh |
Họp báo của Ngân hàng dự trữ New Zealand |
|
ThuMay 28
|
USD
|
High |
Core PCE Price Index m/m |
|
0.3%
|
|
Mạnh |
Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân lõi theo tháng |
|
ThuMay 28
|
USD
|
High |
Prelim GDP q/q |
|
0.7%
|
|
Mạnh |
Chỉ số phân tích cơ bản ước tính sơ bộ chỉ số GDP |
|
FriMay 29
|
CAD
|
High |
GDP m/m |
|
0.2%
|
|
Mạnh |
Tổng sản phẩm quốc nội theo tháng |